conditioned stimulus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kích thích có điều kiện: Một kích thích trung tính ban đầu, sau khi được kết hợp lặp đi lặp lại với một kích thích không điều kiện, có khả năng tự nó gây ra một phản ứng có điều kiện. Đây là một khái niệm trung tâm trong học thuyết điều kiện hóa cổ điển của Ivan Pavlov.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Pavlov's experiment, the sound of a bell became a conditioned stimulus for salivation. (Trong thí nghiệm của Pavlov, tiếng chuông trở thành một kích thích có điều kiện gây tiết nước bọt.)
- The flashing light served as the conditioned stimulus that predicted the delivery of food to the animal. (Ánh sáng nhấp nháy đóng vai trò là kích thích có điều kiện báo hiệu việc thức ăn sắp được đưa đến cho con vật.)
- Therapists sometimes use a conditioned stimulus, like a specific smell, to help patients recall and process memories. (Các nhà trị liệu đôi khi sử dụng một kích thích có điều kiện, như một mùi cụ thể, để giúp bệnh nhân hồi tưởng và xử lý ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to function as a conditioned stimulus": hoạt động như một kích thích có điều kiện.
- A previously neutral cue can function as a conditioned stimulus after sufficient pairing with an unconditioned stimulus. (Một tín hiệu trung tính trước đó có thể hoạt động như một kích thích có điều kiện sau khi được ghép đủ lần với một kích thích không điều kiện.)
"establish a conditioned stimulus": thiết lập một kích thích có điều kiện.
- The goal of the training phase is to establish a conditioned stimulus that reliably triggers the desired response. (Mục tiêu của giai đoạn huấn luyện là thiết lập một kích thích có điều kiện có thể kích hoạt một cách đáng tin cậy phản ứng mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Unconditioned stimulus (US) (n): Kích thích không điều kiện. Một kích thích tự nhiên, không cần học hỏi, gây ra một phản ứng không điều kiện.
- In the experiment, food was the unconditioned stimulus that caused salivation. (Trong thí nghiệm, thức ăn là kích thích không điều kiện gây ra phản ứng tiết nước bọt.)
Conditioned response (CR) (n): Phản ứng có điều kiện. Phản ứng được học, xảy ra khi có sự xuất hiện của kích thích có điều kiện.
- Salivation at the sound of the bell is the conditioned response. (Việc tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông là phản ứng có điều kiện.)
Classical conditioning (n): Điều kiện hóa cổ điển. Quá trình học tập thông qua sự kết hợp giữa các kích thích.
- Classical conditioning explains how a neutral stimulus becomes a conditioned stimulus. (Điều kiện hóa cổ điển giải thích cách một kích thích trung tính trở thành kích thích có điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
- CS (viết tắt): Cách viết tắt thường dùng trong tài liệu tâm lý học.
- Learned stimulus: Kích thích đã được học (cách diễn đạt mô tả).
- Signal stimulus: Kích thích tín hiệu (nhấn mạnh vai trò báo hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Noun
- kích thích có điều kiện.