conditioned stimulus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kích thíchđiều kiện: Một kích thích trung tính ban đầu, sau khi được kết hợp lặp đi lặp lại với một kích thích không điều kiện, khả năng tự gây ra một phản ứngđiều kiện. Đây một khái niệm trung tâm trong học thuyết điều kiện hóa cổ điển của Ivan Pavlov.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In Pavlov's experiment, the sound of a bell became a conditioned stimulus for salivation. (Trong thí nghiệm của Pavlov, tiếng chuông trở thành một kích thíchđiều kiện gây tiết nước bọt.)
    • The flashing light served as the conditioned stimulus that predicted the delivery of food to the animal. (Ánh sáng nhấp nháy đóng vai trò kích thíchđiều kiện báo hiệu việc thức ăn sắp được đưa đến cho con vật.)
    • Therapists sometimes use a conditioned stimulus, like a specific smell, to help patients recall and process memories. (Các nhà trị liệu đôi khi sử dụng một kích thíchđiều kiện, như một mùi cụ thể, để giúp bệnh nhân hồi tưởng xử lý ký ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to function as a conditioned stimulus": hoạt động như một kích thíchđiều kiện.

    • A previously neutral cue can function as a conditioned stimulus after sufficient pairing with an unconditioned stimulus. (Một tín hiệu trung tính trước đó có thể hoạt động như một kích thíchđiều kiện sau khi được ghép đủ lần với một kích thích không điều kiện.)
  • "establish a conditioned stimulus": thiết lập một kích thíchđiều kiện.

    • The goal of the training phase is to establish a conditioned stimulus that reliably triggers the desired response. (Mục tiêu của giai đoạn huấn luyện thiết lập một kích thíchđiều kiện có thể kích hoạt một cách đáng tin cậy phản ứng mong muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Unconditioned stimulus (US) (n): Kích thích không điều kiện. Một kích thích tự nhiên, không cần học hỏi, gây ra một phản ứng không điều kiện.

    • In the experiment, food was the unconditioned stimulus that caused salivation. (Trong thí nghiệm, thức ăn kích thích không điều kiện gây ra phản ứng tiết nước bọt.)
  • Conditioned response (CR) (n): Phản ứngđiều kiện. Phản ứng được học, xảy ra khi sự xuất hiện của kích thíchđiều kiện.

    • Salivation at the sound of the bell is the conditioned response. (Việc tiết nước bọt khi nghe tiếng chuông phản ứngđiều kiện.)
  • Classical conditioning (n): Điều kiện hóa cổ điển. Quá trình học tập thông qua sự kết hợp giữa các kích thích.

    • Classical conditioning explains how a neutral stimulus becomes a conditioned stimulus. (Điều kiện hóa cổ điển giải thích cách một kích thích trung tính trở thành kích thíchđiều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • CS (viết tắt): Cách viết tắt thường dùng trong tài liệu tâm lý học.
  • Learned stimulus: Kích thích đã được học (cách diễn đạt mô tả).
  • Signal stimulus: Kích thích tín hiệu (nhấn mạnh vai trò báo hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)

Noun
  1. kích thíchđiều kiện.